Từ điển › 缺口缺口 nghĩa là gìquē kǒuHán Việt: KHUYẾT KHẨUmẻNghĩa quē kǒuHSK 7Hán Việt: KHUYẾT KHẨUmẻvết mẻkhoảng trốngthâm hụtTiếng Anh: nick; jag; gap; shortfallChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →