Từ điển › 缺嘴缺嘴 nghĩa là gìquē zuǐsứt môiNghĩa quē zuǐsứt môiTiếng Anh: harelipChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →