缺失 nghĩa là gì
quē shīHán Việt: KHUYẾT THẤT
thiếu; sự thiếu hụt
Nghĩa
quē shīHSK 7Hán Việt: KHUYẾT THẤT
- thiếu; sự thiếu hụt
- khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết
- bị thiếu; thiếu
Tiếng Anh: lack; deficiency; shortcoming; flaw; defect; to be deficient; to lack