缺少 nghĩa là gì
quē shǎoHán Việt: KHUYẾT THIỂU
thiếu
Nghĩa
quē shǎoHSK 3Hán Việt: KHUYẾT THIỂUPhổ biến #4326
- thiếu
- sự thiếu hụt
- thâm hụt
- bị thiếu (hụt)
Tiếng Anh: lack; shortage of; shortfall; to be short (of); to lack
quē shǎoHán Việt: KHUYẾT THIỂU
thiếu
Tiếng Anh: lack; shortage of; shortfall; to be short (of); to lack