Từ điển › 缺席缺席 nghĩa là gìquē xívắng mặtNghĩa quē xíHSK 7vắng mặtTiếng Anh: to be absentChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →