Từ điển › 缺损缺损缺損 nghĩa là gìquē sǔnHán Việt: KHUYẾT TỐNbị lỗiNghĩa quē sǔnHán Việt: KHUYẾT TỐNbị lỗilỗiTiếng Anh: defective; defectChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →