Từ điển › 缺氧症缺氧症 nghĩa là gìquē yǎng zhèngthiếu oxyNghĩa quē yǎng zhèngthiếu oxyTiếng Anh: anoxiaChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →