Từ điển › 缺水缺水 nghĩa là gìquē shuǐHán Việt: KHUYẾT THUỶthiếu nướcNghĩa quē shuǐHán Việt: KHUYẾT THUỶthiếu nướcmất nướcTiếng Anh: water shortage; dehydrationChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →