Từ điển › 缺油缺油 nghĩa là gìquē yóuHán Việt: KHUYẾT DẦUthiếu dầuNghĩa quē yóuHán Việt: KHUYẾT DẦUthiếu dầuTiếng Anh: oil shortageChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →