Từ điển › 缺漏缺漏 nghĩa là gìquē lòuHán Việt: KHUYẾT LẬUbỏ sótNghĩa quē lòuHán Việt: KHUYẾT LẬUbỏ sótthiếu sótsự không đầy đủTiếng Anh: to overlook; omissions; deficienciesChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →