Từ điển › 缺省缺省 nghĩa là gìquē shěngHán Việt: KHUYẾT TỈNHmặc định (cài đặt)Nghĩa quē shěngHán Việt: KHUYẾT TỈNHmặc định (cài đặt)Tiếng Anh: default (setting)Chữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →