缺粮缺糧 nghĩa là gì
quē liángHán Việt: KHUYẾT LƯƠNG
thiếu nguồn cung cấp lương thực
Nghĩa
quē liángHán Việt: KHUYẾT LƯƠNG
- thiếu nguồn cung cấp lương thực
Tiếng Anh: to lack food supplies
quē liángHán Việt: KHUYẾT LƯƠNG
thiếu nguồn cung cấp lương thực
Tiếng Anh: to lack food supplies