Từ điển › 缺陷缺陷 nghĩa là gìquē xiànHán Việt: KHUYẾT HÃMkhuyết điểm; thiếu sótNghĩa quē xiànHSK 6Hán Việt: KHUYẾT HÃMkhuyết điểm; thiếu sótTiếng Anh: defect; flawChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →