罐头笑声罐頭笑聲 nghĩa là gì
guàn tóu xiào shēng
tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười
Nghĩa
guàn tóu xiào shēng
- tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười
Tiếng Anh: canned laughter; laugh track
guàn tóu xiào shēng
tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười
Tiếng Anh: canned laughter; laugh track