Từ điển › 罐头起子罐头起子罐頭起子 nghĩa là gìguàn tou qǐ zidụng cụ mở hộpNghĩa guàn tou qǐ zidụng cụ mở hộpTiếng Anh: can openerChữ thành phần罐guànjar, jug, pitcher, pot23 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →