Từ điển › 罐笼罐笼罐籠 nghĩa là gìguàn lóng(khai thác mỏ) lồng mỏNghĩa guàn lóng(khai thác mỏ) lồng mỏTiếng Anh: (mining) mine cageChữ thành phần罐guànjar, jug, pitcher, pot23 nét · Xem thứ tự nét →笼lóng · Hán Việt: lồngbasket; cage; bamboo basket used to serve dimsum11 nét · Xem thứ tự nét →