Từ điển › 罐装罐装罐裝 nghĩa là gìguàn zhuāngđồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)Nghĩa guàn zhuāngđồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)Tiếng Anh: canned (food, coffee etc)Chữ thành phần罐guànjar, jug, pitcher, pot23 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →