网上广播網上廣播 nghĩa là gì
wǎng shàng guǎng bōHán Việt: VÕNG THƯỢNG QUẢNG VÁ
phát sóng trực tuyến
Nghĩa
wǎng shàng guǎng bōHán Việt: VÕNG THƯỢNG QUẢNG VÁ
- phát sóng trực tuyến
- phát trực tiếp trên web
Tiếng Anh: online broadcast; webcast
Chữ thành phần
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →