Từ điển › 网剧网剧網劇 nghĩa là gìwǎng jùHán Việt: VÕNG CƯAphim chiếu mạngNghĩa wǎng jùHán Việt: VÕNG CƯAphim chiếu mạngTiếng Anh: web seriesChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →