Từ điển › 网卡网卡網卡 nghĩa là gìwǎng kǎthẻ thích ứng mạng (tin học)Nghĩa wǎng kǎthẻ thích ứng mạng (tin học)Tiếng Anh: network adapter card (computing)Chữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →