Từ điển › 网吧网吧網吧 nghĩa là gìwǎng bāHán Việt: VÕNG VÀquán InternetNghĩa wǎng bāHSK 6Hán Việt: VÕNG VÀquán InternetTiếng Anh: Internet caféChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →吧bā · Hán Việt: vàemphatic final particle7 nét · Xem thứ tự nét →