Từ điển › 网址网址網址 nghĩa là gìwǎng zhǐHán Việt: VÕNG XỞItrang webNghĩa wǎng zhǐHSK 4Hán Việt: VÕNG XỞItrang webđịa chỉ webURLTiếng Anh: web address; URLChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →