Từ điển › 网孔网孔網孔 nghĩa là gìwǎng kǒngHán Việt: VÕNG KHỔNGlướiNghĩa wǎng kǒngHán Việt: VÕNG KHỔNGlướiTiếng Anh: meshChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →