网室網室 nghĩa là gì
wǎng shìHán Việt: VÕNG THẤT
khu vực che lưới (bảo vệ cây trồng)
Nghĩa
wǎng shìHán Việt: VÕNG THẤT
- khu vực che lưới (bảo vệ cây trồng)
Tiếng Anh: netted enclosure (protecting crops)
wǎng shìHán Việt: VÕNG THẤT
khu vực che lưới (bảo vệ cây trồng)
Tiếng Anh: netted enclosure (protecting crops)