Từ điển › 网球场网球场網球場 nghĩa là gìwǎng qiú chǎngHán Việt: VÕNG CẦU TRƯỜNGsân tennisNghĩa wǎng qiú chǎngHán Việt: VÕNG CẦU TRƯỜNGsân tennisTiếng Anh: tennis courtChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →