网球赛網球賽 nghĩa là gì
wǎng qiú sài
trận đấu tennis
Nghĩa
wǎng qiú sài
- trận đấu tennis
- giải thi đấu tennis
- LT:場|场[chang3]
Tiếng Anh: tennis match; tennis competition; CL:場|场[chang3]
wǎng qiú sài
trận đấu tennis
Tiếng Anh: tennis match; tennis competition; CL:場|场[chang3]