Từ điển › 网站网站網站 nghĩa là gìwǎng zhànHán Việt: VÕNG TRẠMtrang webNghĩa wǎng zhànHSK 2Hán Việt: VÕNG TRẠMPhổ biến #1965trang webTiếng Anh: websiteChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →站zhàn · Hán Việt: trạmstand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 网站网站导览wǎng zhàn dǎo lǎn (Đài Loan) sơ đồ trang web