Từ điển › 网络层网络层網絡層 nghĩa là gìwǎng luò céngHán Việt: VÕNG RẠC TẦNGtầng mạngNghĩa wǎng luò céngHán Việt: VÕNG RẠC TẦNGtầng mạngTiếng Anh: network layerChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 网络层网络层协议wǎng luò céng xié yì giao thức tầng mạng