Từ điển › 网络广告网络广告網絡廣告 nghĩa là gìwǎng luò guǎng gàoquảng cáo trực tuyếnNghĩa wǎng luò guǎng gàoquảng cáo trực tuyếnTiếng Anh: online advertisingChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →