网络应用網絡應用 nghĩa là gì
wǎng luò yìng yòngHán Việt: VÕNG RẠC ỨNG DỤNG
ứng dụng mạng
Nghĩa
wǎng luò yìng yòngHán Việt: VÕNG RẠC ỨNG DỤNG
- ứng dụng mạng
Tiếng Anh: network application
Chữ thành phần
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →