Từ điển › 网络环境网络环境網絡環境 nghĩa là gìwǎng luò huán jìngmôi trường mạngNghĩa wǎng luò huán jìngmôi trường mạngTiếng Anh: network environmentChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →