Từ điển › 网络直径网络直径網絡直徑 nghĩa là gìwǎng luò zhí jìngđường kính mạngNghĩa wǎng luò zhí jìngđường kính mạngChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →