网络管理员網絡管理員 nghĩa là gì
wǎng luò guǎn lǐ yuánHán Việt: VÕNG RẠC QUẢN LÍ VIÊN
quản trị viên mạng
Nghĩa
wǎng luò guǎn lǐ yuánHán Việt: VÕNG RẠC QUẢN LÍ VIÊN
- quản trị viên mạng
Tiếng Anh: network administrator
Chữ thành phần
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →