网络管理系统網絡管理系統 nghĩa là gì
wǎng luò guǎn lǐ xì tǒngHán Việt: VÕNG RẠC QUẢN LÍ HỆ THỐNG
hệ thống quản lý mạng
Nghĩa
wǎng luò guǎn lǐ xì tǒngHán Việt: VÕNG RẠC QUẢN LÍ HỆ THỐNG
- hệ thống quản lý mạng
- NMS
Tiếng Anh: network management system; NMS
Chữ thành phần
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →