网页地址網頁地址 nghĩa là gì
wǎng yè dì zhǐ
địa chỉ web
Nghĩa
wǎng yè dì zhǐ
- địa chỉ web
- URL
Tiếng Anh: webaddress; URL
Chữ thành phần
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 页yèpage, sheet, leaf6 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →