Từ điển › 罕见罕见罕見 nghĩa là gìhǎn jiànhiếmNghĩa hǎn jiànHSK 7hiếmhiếm khi thấyTiếng Anh: rare; rarely seenChữ thành phần罕hǎnrare, scarce; surname7 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →