罗列羅列 nghĩa là gì
luó lièHán Việt: LA LIỆT
liệt kê
Nghĩa
luó lièHán Việt: LA LIỆT
- liệt kê
- liệt ra
- (về toà nhà, đồ vật, v.v.) bày ra
- rải rác
Tiếng Anh: to list; to enumerate; (of buildings, objects etc) to be laid out; to be scattered about
luó lièHán Việt: LA LIỆT
liệt kê
Tiếng Anh: to list; to enumerate; (of buildings, objects etc) to be laid out; to be scattered about