Từ điển › 罗口罗口羅口 nghĩa là gìluó kǒuHán Việt: LA KHẨUcổ áo boNghĩa luó kǒuHán Việt: LA KHẨUcổ áo bogấu bo của tấtTiếng Anh: rib collar; rib top of socksChữ thành phần罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →