Từ điển › 罗唣罗唣羅唣 nghĩa là gìluó zàobiến thể của 囉唣|啰唣[luo2 zao4]Nghĩa luó zàobiến thể của 囉唣|啰唣[luo2 zao4]Tiếng Anh: variant of 囉唣|啰唣[luo2 zao4]Chữ thành phần罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →唣zàochatter10 nét · Xem thứ tự nét →