Từ điển › 罗嗦罗嗦羅嗦 nghĩa là gìluō suobiến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]Nghĩa luō suobiến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]Chữ thành phần罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →嗦suoto suck13 nét · Xem thứ tự nét →