罗圈腿羅圈腿 nghĩa là gì
luó quān tuǐHán Việt: La Khuyên Thoái
chân vòng kiềng
Nghĩa
luó quān tuǐHán Việt: La Khuyên Thoái
- chân vòng kiềng
- chân cong
Tiếng Anh: bow-legged; bandy-legged
luó quān tuǐHán Việt: La Khuyên Thoái
chân vòng kiềng
Tiếng Anh: bow-legged; bandy-legged