罗城仫佬族自治县羅城仫佬族自治縣 nghĩa là gì
Luó chéng Mù lǎo zú Zì zhì xiàn
huyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
Nghĩa
Luó chéng Mù lǎo zú Zì zhì xiàn
- huyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
Tiếng Anh: Luocheng Mulao Autonomous County, in Hechi City 河池市[He2 chi2 Shi4], Guangxi
Chữ thành phần
- 罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 仫mùtribe5 nét · Xem thứ tự nét →
- 佬lǎoelder; mature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →