Từ điển › 罗宋罗宋羅宋 nghĩa là gìLuó sòngHán Việt: LA TỐNG(phương ngữ) NgaNghĩa Luó sòngHán Việt: LA TỐNG(phương ngữ) NgaTiếng Anh: (dialect) RussiaChữ thành phần罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →宋sòng · Hán Việt: tốngthe Song dynasty; surname7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 罗宋罗宋汤Luó sòng tāng món súp củ dền truyền thống, borscht