Từ điển › 罗拉罗拉羅拉 nghĩa là gìluó lāHán Việt: LA LẤPcon lăn (từ mượn)Nghĩa luó lāHán Việt: LA LẤPcon lăn (từ mượn)Tiếng Anh: roller (loanword)Chữ thành phần罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →