Từ điển › 罗杰罗杰羅傑 nghĩa là gìLuó jiéHán Việt: LA KIỆTRogerNghĩa Luó jiéHán Việt: LA KIỆTRogerTiếng Anh: RogerChữ thành phần罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →杰jié · Hán Việt: kiệthero; heroic, outstanding8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 罗杰罗杰斯Luó jié sī Rogers