罚不当罪罰不當罪 nghĩa là gì
fá bù dāng zuìHán Việt: PHẠT BẤT ĐƯƠNG TỘI
hình phạt không tương xứng
Nghĩa
fá bù dāng zuìHán Việt: PHẠT BẤT ĐƯƠNG TỘI
- hình phạt không tương xứng
- hình phạt nặng hơn tội
Tiếng Anh: disproportionate punishment; the punishment is harsher than the crime
Chữ thành phần
- 罚fá · Hán Việt: phạtpenalty, fine; to punish, to penalize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →