Từ điển › 罚酒罚酒罰酒 nghĩa là gìfá jiǔuống rượu do thua cá cượcNghĩa fá jiǔuống rượu do thua cá cượcTiếng Anh: to drink as the result of having lost a betChữ thành phần罚fá · Hán Việt: phạtpenalty, fine; to punish, to penalize9 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →