Từ điển › 罚金罚金罰金 nghĩa là gìfá jīnHán Việt: PHẠT KIMphạt tiềnNghĩa fá jīnHán Việt: PHẠT KIMphạt tiềnbị mất tiềnTiếng Anh: fine; to forfeitChữ thành phần罚fá · Hán Việt: phạtpenalty, fine; to punish, to penalize9 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →