Từ điển › 罚钱罚钱罰錢 nghĩa là gìfá qiánHán Việt: PHẠT TIỀNphạt tiềnNghĩa fá qiánHán Việt: PHẠT TIỀNphạt tiềnTiếng Anh: to fineChữ thành phần罚fá · Hán Việt: phạtpenalty, fine; to punish, to penalize9 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →