Từ điển › 罚锾罚锾罰鍰 nghĩa là gìfá huántiền phạtNghĩa fá huántiền phạtTiếng Anh: a fineChữ thành phần罚fá · Hán Việt: phạtpenalty, fine; to punish, to penalize9 nét · Xem thứ tự nét →锾huánto measure; money, coins14 nét · Xem thứ tự nét →